移行
JLPT N1 từ thông dụng
いこうikō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 移行
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transition; changeover; switchover; shift
- Danh từ transfer (of powers, weight, etc.); shift (e.g. of centre of gravity)
Từ ghép có 移行
- 性別移行 — Chuyển đổi giới tính.