TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

移転(いてん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
いてんiten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DI CHUYỂN 移 di·転 chuyển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “di chuyển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

移転 nghĩa là di chuyển.

Nghĩa của 移転

Danh từ

  1. Di chuyển. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moving; relocation; change of address
  • Danh từ transfer (of deeds, property, etc.); demise

Câu hỏi thường gặp

移転 nghĩa là gì?

移転 (danh từ) nghĩa là di chuyển.

移転 đọc là gì?

移転 đọc là いてん (romaji: iten).

Âm Hán Việt của 移転 là gì?

Âm Hán Việt của 移転 là "di chuyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.