秘訣
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秘訣 nghĩa là bí quyết.
Nghĩa của 秘訣
Danh từ
- Bí quyết. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 秘けつ, 秘決
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ secret (method, trick, etc.); key (e.g. to success); mysteries (of an art, trade, etc.); recipe; trick
Câu hỏi thường gặp
秘訣 nghĩa là gì?
秘訣 (danh từ) nghĩa là bí quyết.
秘訣 đọc là gì?
秘訣 đọc là ひけつ (romaji: hiketsu).
Âm Hán Việt của 秘訣 là gì?
Âm Hán Việt của 秘訣 là "bí quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.