TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秘訣(ひけつ)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ひけつhiketsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍ QUYẾT 秘 bí·訣 quyết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí quyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

秘訣 nghĩa là bí quyết.

Nghĩa của 秘訣

Danh từ

  1. Bí quyết. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 秘けつ, 秘決

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secret (method, trick, etc.); key (e.g. to success); mysteries (of an art, trade, etc.); recipe; trick

Câu hỏi thường gặp

秘訣 nghĩa là gì?

秘訣 (danh từ) nghĩa là bí quyết.

秘訣 đọc là gì?

秘訣 đọc là ひけつ (romaji: hiketsu).

Âm Hán Việt của 秘訣 là gì?

Âm Hán Việt của 秘訣 là "bí quyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.