租税
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tô thuế” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
租税 nghĩa là thuế.
Nghĩa của 租税
Danh từ
- Thuế.
Từ ghép có 租税
- 租税回避地 — Thiên đường thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxes; taxation
Câu hỏi thường gặp
租税 nghĩa là gì?
租税 (danh từ) nghĩa là thuế.
租税 đọc là gì?
租税 đọc là そぜい (romaji: sozei).
Âm Hán Việt của 租税 là gì?
Âm Hán Việt của 租税 là "tô thuế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.