秘書
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bí thư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
秘書 nghĩa là bí thư, thư ký, thư kí.
Nghĩa của 秘書
Danh từ
- Bí thư, thư ký, thư kí. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 秘書
- 秘書にその手紙をタイプさせた。 Tôi giao cho thư kí đánh bức thư đó.Tatoeba #85869
- ジェーンは社長秘書です。 Jane là thư ký giám đốc.Tatoeba #216444
- 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (private) secretary
- Danh từ treasured book; secret book
Câu hỏi thường gặp
秘書 nghĩa là gì?
秘書 (danh từ) nghĩa là bí thư, thư ký, thư kí.
秘書 đọc là gì?
秘書 đọc là ひしょ (romaji: hisho).
Âm Hán Việt của 秘書 là gì?
Âm Hán Việt của 秘書 là "bí thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.