TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

秘匿名(ひとくめい)

ひとくめいhitokumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍ NẶC DANH 秘 bí·匿 nặc·名 danh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bí nặc danh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

秘匿名 nghĩa là mật danh.

Nghĩa của 秘匿名

Danh từ

  1. Mật danh, tên mã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ secret name; code name

Câu hỏi thường gặp

秘匿名 nghĩa là gì?

秘匿名 (danh từ) nghĩa là mật danh.

秘匿名 đọc là gì?

秘匿名 đọc là ひとくめい (romaji: hitokumei).

Âm Hán Việt của 秘匿名 là gì?

Âm Hán Việt của 秘匿名 là "bí nặc danh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.