投票
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đầu phiếu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
投票 nghĩa là đầu phiếu.
Nghĩa của 投票
Danh từ
- Đầu phiếu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 投票
Câu ví dụ với 投票
- いざ投票という時、彼は棄権した。 Khi đến giờ bỏ phiếu, anh ta đã bỏ phiếu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229133
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voting; ballot; poll; vote
Câu hỏi thường gặp
投票 nghĩa là gì?
投票 (danh từ) nghĩa là đầu phiếu.
投票 đọc là gì?
投票 đọc là とうひょう (romaji: tōhyō).
Âm Hán Việt của 投票 là gì?
Âm Hán Việt của 投票 là "đầu phiếu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.