磨く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
磨く nghĩa là đánh bóng.
Nghĩa của 磨く
Động từ
- Đánh bóng.
Cách viết khác: 研く, 琢く
Cách chia của 磨く
| Thể lịch sự (ます) | 磨きます |
| Thể て | 磨いて |
| Quá khứ (た) | 磨いた |
| Phủ định (ない) | 磨かない |
| Khả năng | 磨ける |
| Ý chí (よう) | 磨こう |
| Điều kiện (ば) | 磨けば |
| Bị động | 磨かれる |
| Sai khiến | 磨かせる |
| Mệnh lệnh | 磨け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 磨く
- 歯を磨く — Đánh răng.
Câu ví dụ với 磨く
- ちょっと待ってね。歯磨いてくる。 Đợi chút nhé. Tôi đánh răng xong rồi ra.Tatoeba #2463618
- この靴を磨く必要がある。 Những chiếc giày này cần được đánh bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222245
- 食事の後は、かならず歯を磨くことにしている。 Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145853
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to polish; to shine; to burnish; to scour; to scrub
- Động từ to refine (a skill, etc.); to improve; to hone; to polish (up); to cultivate (one's character)
Câu hỏi thường gặp
磨く nghĩa là gì?
磨く (động từ) nghĩa là đánh bóng.
磨く đọc là gì?
磨く đọc là みがく (romaji: migaku).