TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磨(みが)く

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
みがくmigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

磨く nghĩa là đánh bóng.

Nghĩa của 磨く

Động từ

  1. Đánh bóng.

Cách viết khác: 研く, 琢く

Cách chia của 磨く

Thể lịch sự (ます)磨きます
Thể て磨いて
Quá khứ (た)磨いた
Phủ định (ない)磨かない
Khả năng磨ける
Ý chí (よう)磨こう
Điều kiện (ば)磨けば
Bị động磨かれる
Sai khiến磨かせる
Mệnh lệnh磨け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 磨く

Câu ví dụ với 磨く

  • ちょっと待ってね。歯磨いてくる。 Đợi chút nhé. Tôi đánh răng xong rồi ra.Tatoeba #2463618
  • この靴を磨く必要がある。 Những chiếc giày này cần được đánh bóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #222245
  • 食事の後は、かならず歯を磨くことにしている。 Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145853

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to polish; to shine; to burnish; to scour; to scrub
  • Động từ to refine (a skill, etc.); to improve; to hone; to polish (up); to cultivate (one's character)

Câu hỏi thường gặp

磨く nghĩa là gì?

磨く (động từ) nghĩa là đánh bóng.

磨く đọc là gì?

磨く đọc là みがく (romaji: migaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.