TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磨石(とぎいし)

とぎいしtogiishi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MA THẠCH 磨 ma·石 thạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ma thạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

磨石 nghĩa là đá mài.

Nghĩa của 磨石

Danh từ

  1. Đá mài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whetstone; grindstone

Câu hỏi thường gặp

磨石 nghĩa là gì?

磨石 (danh từ) nghĩa là đá mài.

磨石 đọc là gì?

磨石 đọc là とぎいし (romaji: togiishi).

Âm Hán Việt của 磨石 là gì?

Âm Hán Việt của 磨石 là "ma thạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.