TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磨(みが)き

từ thông dụng
みがきmigaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 磨き

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polish; burnishing
  • Danh từ improvement; becoming more skilled

Cách viết khác: 研き

Từ ghép có 磨き

Câu ví dụ với 磨き

  • 寝る前に歯を磨きなさい。 Hãy đánh răng trước khi ngủ.Tatoeba #145651
  • 歯磨きをしなさい。 Đánh răng đi.Tatoeba #150919
  • 歯を磨きましたか。 Bạn đánh răng chưa?Tatoeba #150954
  • ケンは、英語に磨きをかけたいと思っている。 Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.Tatoeba #225179
  • いつも寝る前には歯磨きしてるよ。 Tôi đánh răng trước khi đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10183466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.