TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

練(ね)り歯磨(はみが)き

ねりはみがきnerihamigaki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 練 luyện·歯 xỉ·磨 ma

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

練り歯磨き nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Nghĩa của 練り歯磨き

Danh từ

  1. Kem đánh răng, thuốc đánh răng.

Cách viết khác: 煉り歯磨き, 練歯磨き, 練歯磨, ねり歯磨き, 練り歯磨, 煉歯磨, 煉り歯磨

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ toothpaste

Câu hỏi thường gặp

練り歯磨き nghĩa là gì?

練り歯磨き (danh từ) nghĩa là kem đánh răng, thuốc đánh răng.

練り歯磨き đọc là gì?

練り歯磨き đọc là ねりはみがき (romaji: nerihamigaki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.