碑
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
碑 nghĩa là bia.
Nghĩa của 碑
Danh từ
- Bia.
Cách viết khác: 石文, ひ
Từ ghép có 碑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stone monument bearing an inscription (esp. memorial for future generations); stele; stela
Câu hỏi thường gặp
碑 nghĩa là gì?
碑 (danh từ) nghĩa là bia.
碑 đọc là gì?
碑 đọc là いしぶみ (romaji: ishibumi).
Âm Hán Việt của 碑 là gì?
Âm Hán Việt của 碑 là "bi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.