TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

墓碑(ぼひ)

ぼひbohi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MỘ BI 墓 mộ·碑 bi

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộ bi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

墓碑 nghĩa là bia mộ, mộ chí.

Nghĩa của 墓碑

Danh từ

  1. Bia mộ, mộ chí.

Từ ghép có 墓碑

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravestone; tombstone

Câu hỏi thường gặp

墓碑 nghĩa là gì?

墓碑 (danh từ) nghĩa là bia mộ, mộ chí.

墓碑 đọc là gì?

墓碑 đọc là ぼひ (romaji: bohi).

Âm Hán Việt của 墓碑 là gì?

Âm Hán Việt của 墓碑 là "mộ bi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.