破壊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phá hoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
破壊 nghĩa là phá hoại.
Nghĩa của 破壊
Danh từ
- Phá hoại. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 破壊
Câu ví dụ với 破壊
- 大地震が東京を破壊したのは1920年代のことだった。 Vào những năm 20 của thế kỷ 20, một trận động đất lớn đã phá hủy thành phố Tokyo.Tatoeba #137396
- その悪魔は広島と長崎を破壊した。 Ác quỷ đã phá hủy Hiroshima và Nagasaki. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #212395
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destruction; disruption
- Danh từ (application) crash
Câu hỏi thường gặp
破壊 nghĩa là gì?
破壊 (danh từ) nghĩa là phá hoại.
破壊 đọc là gì?
破壊 đọc là はかい (romaji: hakai).
Âm Hán Việt của 破壊 là gì?
Âm Hán Việt của 破壊 là "phá hoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.