TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知覚(ちかく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ちかくchikaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRI GIÁC 知 tri·覚 giác

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tri giác” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

知覚 nghĩa là tri giác.

Nghĩa của 知覚

Danh từ

  1. Tri giác. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 智覚

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ perception; sensation; awareness

Câu hỏi thường gặp

知覚 nghĩa là gì?

知覚 (danh từ) nghĩa là tri giác.

知覚 đọc là gì?

知覚 đọc là ちかく (romaji: chikaku).

Âm Hán Việt của 知覚 là gì?

Âm Hán Việt của 知覚 là "tri giác". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.