矢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
矢 nghĩa là mũi tên.
Nghĩa của 矢
Danh từ
- Mũi tên, tên.
Cách viết khác: 箭, さ
Từ ghép có 矢
Câu ví dụ với 矢
- 私は矢を的に当てた。 Tôi bắn mũi tên trúng đích.Tatoeba #236695
- 光陰矢の如し。 Thời gian trôi nhanh như tên bắn.Tatoeba #174066
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ arrow
- Danh từ wedge; chock
Câu hỏi thường gặp
矢 nghĩa là gì?
矢 (danh từ) nghĩa là mũi tên.
矢 đọc là gì?
矢 đọc là や (romaji: ya).
Âm Hán Việt của 矢 là gì?
Âm Hán Việt của 矢 là "tiễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.