TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

矛盾(むじゅん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
むじゅんmujun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÂU THUẪN 矛 mâu·盾 thuẫn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mâu thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

矛盾 nghĩa là mâu thuẫn.

Nghĩa của 矛盾

Danh từ

  1. Mâu thuẫn. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 矛楯

Câu ví dụ với 矛盾

  • 君の話は前に聞いた話と矛盾している。 Chuyện của cậu không khớp với những gì tôi được nghe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ contradiction; inconsistency

Câu hỏi thường gặp

矛盾 nghĩa là gì?

矛盾 (danh từ) nghĩa là mâu thuẫn.

矛盾 đọc là gì?

矛盾 đọc là むじゅん (romaji: mujun).

Âm Hán Việt của 矛盾 là gì?

Âm Hán Việt của 矛盾 là "mâu thuẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.