矛盾
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mâu thuẫn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
矛盾 nghĩa là mâu thuẫn.
Nghĩa của 矛盾
Danh từ
- Mâu thuẫn. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 矛楯
Câu ví dụ với 矛盾
- 君の話は前に聞いた話と矛盾している。 Chuyện của cậu không khớp với những gì tôi được nghe (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ contradiction; inconsistency
Câu hỏi thường gặp
矛盾 nghĩa là gì?
矛盾 (danh từ) nghĩa là mâu thuẫn.
矛盾 đọc là gì?
矛盾 đọc là むじゅん (romaji: mujun).
Âm Hán Việt của 矛盾 là gì?
Âm Hán Việt của 矛盾 là "mâu thuẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.