TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

眠(ねむ)りに落(お)ちる

ねむりにおちるnemuriniochiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 眠 miên·落 lạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

眠りに落ちる nghĩa là ngủ gục.

Nghĩa của 眠りに落ちる

Cụm từ

  1. Ngủ gục.

Cách chia của 眠りに落ちる

Thể lịch sự (ます)眠りに落ちます
Thể て眠りに落ちて
Quá khứ (た)眠りに落ちた
Phủ định (ない)眠りに落ちない
Khả năng眠りに落ちられる
Ý chí (よう)眠りに落ちよう
Điều kiện (ば)眠りに落ちれば
Bị động眠りに落ちられる
Sai khiến眠りに落ちさせる
Mệnh lệnh眠りに落ちろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to fall asleep

Câu hỏi thường gặp

眠りに落ちる nghĩa là gì?

眠りに落ちる (cụm từ) nghĩa là ngủ gục.

眠りに落ちる đọc là gì?

眠りに落ちる đọc là ねむりにおちる (romaji: nemuriniochiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.