看護婦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khán hộ phụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
看護婦 nghĩa là nữ y tá.
Nghĩa của 看護婦
Danh từ
- Nữ y tá.
Từ liên quan với 看護婦
Câu ví dụ với 看護婦
- 看護婦は泣く子をなだめた。 Người y tá dỗ dành đứa trẻ đang khóc.Tatoeba #183850
- 目が見えない看護婦は年寄りの世話をすることに一身を捧げた。 Người nữ y tá mù đã cống hiến thân mình cho việc chăm sóc người cao tuổi.Tatoeba #79996
- 彼女は看護婦ではなく、医者だ。 Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #90656
- 彼女は地元の病院で看護婦として働いている。 Cô ấy làm y tá trong bệnh viện địa phương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #87932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (female) nurse (cũ)
Câu hỏi thường gặp
看護婦 nghĩa là gì?
看護婦 (danh từ) nghĩa là nữ y tá.
看護婦 đọc là gì?
看護婦 đọc là かんごふ (romaji: kangofu).
Âm Hán Việt của 看護婦 là gì?
Âm Hán Việt của 看護婦 là "khán hộ phụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.