Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
静岡県 nghĩa là nhật bản.
Nghĩa của 静岡県
Danh từ riêng
Tỉnh thuộc vùng Chūbu, Nhật Bản.
Cách viết khác: 靜岡縣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Shizuoka Prefecture (Chūbu area)
Câu hỏi thường gặp
静岡県 nghĩa là gì?
静岡県 (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản.
静岡県 đọc là gì?
静岡県 đọc là しずおかけん (romaji: shizuokaken).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.