省く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
省く nghĩa là cắt, cắt bớt.
Nghĩa của 省く
Động từ
- Cắt, cắt bớt.
Cách chia của 省く
| Thể lịch sự (ます) | 省きます |
| Thể て | 省いて |
| Quá khứ (た) | 省いた |
| Phủ định (ない) | 省かない |
| Khả năng | 省ける |
| Ý chí (よう) | 省こう |
| Điều kiện (ば) | 省けば |
| Bị động | 省かれる |
| Sai khiến | 省かせる |
| Mệnh lệnh | 省け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 省く
- 時間が短いので、プログラムからスピーチの一部を省かなければならない。 Thời gian không còn nhiều nên chúng ta phải cắt bớt một đoạn diễn thyết của chương trình.Tatoeba #150619
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to omit; to leave out; to exclude; to eliminate
- Động từ to curtail; to save; to cut down; to economize; to economise
Câu hỏi thường gặp
省く nghĩa là gì?
省く (động từ) nghĩa là cắt, cắt bớt.
省く đọc là gì?
省く đọc là はぶく (romaji: habuku).