盾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thuẫn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
盾 nghĩa là khiên.
Nghĩa của 盾
Danh từ
- Khiên.
Cách viết khác: 楯
Từ ghép có 盾
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shield; buckler; escutcheon
- Danh từ pretext; excuse; grounds (for); justification
Câu hỏi thường gặp
盾 nghĩa là gì?
盾 (danh từ) nghĩa là khiên.
盾 đọc là gì?
盾 đọc là たて (romaji: tate).
Âm Hán Việt của 盾 là gì?
Âm Hán Việt của 盾 là "thuẫn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.