相撲
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giác lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 相撲
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sumo (wrestling)
- Danh từ sumo wrestler; rikishi (viết tắt)
Cách viết khác: 角力, すまい
Từ liên quan với 相撲
Từ ghép có 相撲
- 腕相撲 — Vật tay, gồng tay.