目くそ
めくそmekuso
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 目くそ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eye discharge; eye mucus; sleep
Cách viết khác: 目糞, 目屎
Từ ghép có 目くそ
- 目くそ鼻くそを笑う — Chó chê mèo lắm lông.