皿
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bàn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
皿 nghĩa là đĩa, dĩa.
Nghĩa của 皿
Danh từ
- Đĩa, dĩa.
Cách viết khác: 盤
Từ liên quan với 皿
Từ ghép có 皿
Câu ví dụ với 皿
- 毒を食らわば皿まで。 Đã phóng lao thì phải theo lao.Tatoeba #123435
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plate; dish; platter; disc
- Danh từ serving; helping; course
- Danh từ kanji radical 108 (at the bottom)
Câu hỏi thường gặp
皿 nghĩa là gì?
皿 (danh từ) nghĩa là đĩa, dĩa.
皿 đọc là gì?
皿 đọc là さら (romaji: sara).
Âm Hán Việt của 皿 là gì?
Âm Hán Việt của 皿 là "bàn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.