TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お皿(さら)

JLPT N5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おさらosara giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 皿 mãnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お皿 nghĩa là cái đĩa.

Nghĩa của お皿

Danh từ

  1. Cái đĩa.

Từ liên quan với お皿

Câu ví dụ với お皿

  • お皿を流しに置いてもらえますか。 Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227128
  • 私はお皿を洗ってからテレビを見た。 Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161235

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ plate; dish

Câu hỏi thường gặp

お皿 nghĩa là gì?

お皿 (danh từ) nghĩa là cái đĩa.

お皿 đọc là gì?

お皿 đọc là おさら (romaji: osara).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.