お皿
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お皿 nghĩa là cái đĩa.
Nghĩa của お皿
Danh từ
- Cái đĩa.
Từ liên quan với お皿
Câu ví dụ với お皿
- お皿を流しに置いてもらえますか。 Bạn để bát đĩa vào bồn rửa được chứ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227128
- 私はお皿を洗ってからテレビを見た。 Tôi xem TV sau khi tôi rửa bát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #161235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ plate; dish
Câu hỏi thường gặp
お皿 nghĩa là gì?
お皿 (danh từ) nghĩa là cái đĩa.
お皿 đọc là gì?
お皿 đọc là おさら (romaji: osara).