TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小百姓(こびゃくしょう)

こびゃくしょうkobyakushō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU BÁCH TÍNH 小 tiểu·百 bách·姓 tính

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu bách tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小百姓 nghĩa là nông dân.

Nghĩa của 小百姓

Danh từ

  1. Nông dân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peasant; small farmer

Câu hỏi thường gặp

小百姓 nghĩa là gì?

小百姓 (danh từ) nghĩa là nông dân.

小百姓 đọc là gì?

小百姓 đọc là こびゃくしょう (romaji: kobyakushō).

Âm Hán Việt của 小百姓 là gì?

Âm Hán Việt của 小百姓 là "tiểu bách tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.