TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

百人一首(ひゃくにんいっしゅ)

ひゃくにんいっしゅhyakunin'isshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 百 bách·人 nhân·一 nhất·首 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 百人一首

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (Ogura) Hyakunin Isshu; classical Japanese anthology of one hundred Japanese waka by one hundred poets
  • Danh từ hyakunin isshu karuta; hyakunin isshu poetry cards; deck of 200 cards, the 100 waka of the Hyakunin Isshu split between them, to be matched together during the game

Từ liên quan với 百人一首

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.