カルタ
JLPT N2 từ thông dụng
karuta
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của カルタ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ karuta; traditional Japanese playing cards, esp. hyakunin isshu karuta or iroha karuta
Cách viết khác: 歌留多, 骨牌, 加留多, 嘉留太, 軽板, 軽多, 賀留多, 哥留多, かる多, かるた
Từ ghép có カルタ
- ジャカルタ — Gia-các-ta, Giang Lưu Ba.