瘢痕
はんこんhankon
giọng máy của trình duyệt
瘢痕 nghĩa là sẹo.
Nghĩa của 瘢痕
Danh từ
- Sẹo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scar; cicatrix
Câu hỏi thường gặp
瘢痕 nghĩa là gì?
瘢痕 (danh từ) nghĩa là sẹo.
瘢痕 đọc là gì?
瘢痕 đọc là はんこん (romaji: hankon).