TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瘢痕(はんこん)

はんこんhankon giọng máy của trình duyệt

瘢痕 nghĩa là sẹo.

Nghĩa của 瘢痕

Danh từ

  1. Sẹo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scar; cicatrix

Câu hỏi thường gặp

瘢痕 nghĩa là gì?

瘢痕 (danh từ) nghĩa là sẹo.

瘢痕 đọc là gì?

瘢痕 đọc là はんこん (romaji: hankon).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.