TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

疑(うたが)い

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
うたがいutagai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 疑 nghi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

疑い nghĩa là sự nghi ngờ.

Nghĩa của 疑い

Danh từ

  1. Sự nghi ngờ.

Câu ví dụ với 疑い

  • 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.Tatoeba #153819
  • 宇宙は少しも疑いようがなく、無限なのです。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #4865237
  • 宇宙が無限であるということに疑いの余地はない。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #935413

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doubt; question; uncertainty; skepticism; scepticism

Câu hỏi thường gặp

疑い nghĩa là gì?

疑い (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.

疑い đọc là gì?

疑い đọc là うたがい (romaji: utagai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.