疑い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
疑い nghĩa là sự nghi ngờ.
Nghĩa của 疑い
Danh từ
- Sự nghi ngờ.
Câu ví dụ với 疑い
- 私は彼の陳述の正確さを疑い始めた。 Tôi đã bắt đầu nghi ngờ tính xác thực trong tuyên bố của anh ấy.Tatoeba #153819
- 宇宙は少しも疑いようがなく、無限なのです。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #4865237
- 宇宙が無限であるということに疑いの余地はない。 Không còn nghi ngờ gì nữa: vũ trụ là vô tận.Tatoeba #935413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doubt; question; uncertainty; skepticism; scepticism
Câu hỏi thường gặp
疑い nghĩa là gì?
疑い (danh từ) nghĩa là sự nghi ngờ.
疑い đọc là gì?
疑い đọc là うたがい (romaji: utagai).