畳
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “điệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
畳 nghĩa là chiếu tatami.
Nghĩa của 畳
Danh từ
- Chiếu tatami.
Cách viết khác: 疊
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tatami mat; Japanese straw floor coverings
Câu hỏi thường gặp
畳 nghĩa là gì?
畳 (danh từ) nghĩa là chiếu tatami.
畳 đọc là gì?
畳 đọc là たたみ (romaji: tatami).
Âm Hán Việt của 畳 là gì?
Âm Hán Việt của 畳 là "điệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.