Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
リアリティ番組 nghĩa là truyền hình thực tế.
Nghĩa của リアリティ番組
Danh từ
Truyền hình thực tế.
Cách viết khác: リアリティー番組, リアリティーばんぐみ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ reality television; reality TV show
Câu hỏi thường gặp
リアリティ番組 nghĩa là gì?
リアリティ番組 (danh từ) nghĩa là truyền hình thực tế.
リアリティ番組 đọc là gì?
リアリティ番組 đọc là リアリティばんぐみ (romaji: riaritibangumi).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.