番目
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 番目
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ số từ the nth ...
- Danh từ divisions of a kabuki performance
Cách viết khác: 番め
Từ liên quan với 番目
Từ ghép có 番目
Câu ví dụ với 番目
- これは世界で3番目に長い川です。 Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218247
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.