TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

番目(ばんめ)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ばんめbanme giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN MỤC 番 phiên·目 mục

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phiên mục” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 番目

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ số từ the nth ...
  • Danh từ divisions of a kabuki performance

Cách viết khác: 番め

Từ liên quan với 番目

Từ ghép có 番目

Câu ví dụ với 番目

  • これは世界で3番目に長い川です。 Đây là con sông dài thứ ba thế giới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #218247

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.