TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

留守(るす)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
るすrusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LƯU THỦ 留 lưu·守 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

留守 nghĩa là sự vắng nhà, đi vắng.

Nghĩa của 留守

Danh từ

  1. Sự vắng nhà, đi vắng.

Cách viết khác: 留主

Từ ghép có 留守

Câu ví dụ với 留守

  • 午後は家を留守にします。 Chiều nay tôi vắng nhà.Tatoeba #174392
  • せっかく雨の中を会いに行ったのに彼女は留守だった。 Tôi đã mất công đến gặp cô ấy trong lúc trời mưa, vậy mà cô ấy lại vắng nhà.Tatoeba #214039
  • 鬼の留守に洗濯。 Vắng chủ nhà gà mọc đuôi tôm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #182944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ absence; being away from home
  • Danh từ house-sitting; house-sitter
  • Danh từ neglecting (e.g. one's studies); leaving unattended

Câu hỏi thường gặp

留守 nghĩa là gì?

留守 (danh từ) nghĩa là sự vắng nhà, đi vắng.

留守 đọc là gì?

留守 đọc là るす (romaji: rusu).

Âm Hán Việt của 留守 là gì?

Âm Hán Việt của 留守 là "lưu thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.