留守電
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưu thủ điện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
留守電 nghĩa là máy trả lời.
Nghĩa của 留守電
Danh từ
- viết tắt Máy trả lời.
Từ liên quan với 留守電
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ answering machine; answerphone (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
留守電 nghĩa là gì?
留守電 (danh từ) nghĩa là máy trả lời.
留守電 đọc là gì?
留守電 đọc là るすでん (romaji: rusuden).
Âm Hán Việt của 留守電 là gì?
Âm Hán Việt của 留守電 là "lưu thủ điện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.