留める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 留める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to stop; to halt; to hold back; to cease
- Động từ to have (someone) stay; to put up (a guest)
- Động từ to fasten; to pin; to clip; to hold in place
- Động từ to keep in place; to limit; to retain
- Động từ to record (e.g. a fact); to commit to memory
Cách viết khác: 止める, 停める
Cách chia của 留める
| Thể lịch sự (ます) | 留めます |
| Thể て | 留めて |
| Quá khứ (た) | 留めた |
| Phủ định (ない) | 留めない |
| Khả năng | 留められる |
| Ý chí (よう) | 留めよう |
| Điều kiện (ば) | 留めれば |
| Bị động | 留められる |
| Sai khiến | 留めさせる |
| Mệnh lệnh | 留めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 留める
- 書き留める — Viết ra, ghi xuống, ghi chép.
Câu ví dụ với 留める
- 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
- 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
- あなたがそれを書き留めておくべきなのは当然だ。 Đúng ra là bạn nên viết nó ra.Tatoeba #2457397
- 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
- 私の住所を書き留めておいて。 Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163354
- 書き留めてください。 Hãy viết xuống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1487577
- 忘れないうちに書き留めておいた方がいいですよ。 Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.