TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

書(か)き留(と)める

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かきとめるkakitomeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 書 thư·留 lưu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

書き留める nghĩa là ghi xuống, ghi chép.

Nghĩa của 書き留める

Động từ

  1. Viết ra, ghi xuống, ghi chép.

Cách viết khác: 書きとめる, 書留める, 書き止める, かきとどめる

Cách chia của 書き留める

Thể lịch sự (ます)書き留めます
Thể て書き留めて
Quá khứ (た)書き留めた
Phủ định (ない)書き留めない
Khả năng書き留められる
Ý chí (よう)書き留めよう
Điều kiện (ば)書き留めれば
Bị động書き留められる
Sai khiến書き留めさせる
Mệnh lệnh書き留めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 書き留める

  • 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
  • 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
  • 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
  • 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
  • 私の住所を書き留めておいて。 Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163354
  • 忘れないうちに書き留めておいた方がいいですよ。 Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82554

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to write down; to make a note of; to put on record; to chronicle

Câu hỏi thường gặp

書き留める nghĩa là gì?

書き留める (động từ) nghĩa là ghi xuống, ghi chép.

書き留める đọc là gì?

書き留める đọc là かきとめる (romaji: kakitomeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.