書き留める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
書き留める nghĩa là ghi xuống, ghi chép.
Nghĩa của 書き留める
Động từ
- Viết ra, ghi xuống, ghi chép.
Cách viết khác: 書きとめる, 書留める, 書き止める, かきとどめる
Cách chia của 書き留める
| Thể lịch sự (ます) | 書き留めます |
| Thể て | 書き留めて |
| Quá khứ (た) | 書き留めた |
| Phủ định (ない) | 書き留めない |
| Khả năng | 書き留められる |
| Ý chí (よう) | 書き留めよう |
| Điều kiện (ば) | 書き留めれば |
| Bị động | 書き留められる |
| Sai khiến | 書き留めさせる |
| Mệnh lệnh | 書き留めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 書き留める
- 女性が何かを書き留めている。 Một người phụ nữ đang ghi chép lại một cái gì đó.Tatoeba #147276
- 忘れないように彼の名前を書き留めた。 Tôi đã ghi chú lại tên anh ấy để khỏi quên.Tatoeba #82546
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
- 彼女は要求されたようにその名と住所を書き留めた。 Cô ấy đã ghi chép tên và địa chỉ theo yêu cầuTatoeba #86368
- 私の住所を書き留めておいて。 Hãy ghi lại địa chỉ của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163354
- 忘れないうちに書き留めておいた方がいいですよ。 Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82554
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to write down; to make a note of; to put on record; to chronicle
Câu hỏi thường gặp
書き留める nghĩa là gì?
書き留める (động từ) nghĩa là ghi xuống, ghi chép.
書き留める đọc là gì?
書き留める đọc là かきとめる (romaji: kakitomeru).