TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

借用語(しゃくようご)

しゃくようごshakuyōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁ DỤNG NGỮ 借 tá·用 dụng·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tá dụng ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

借用語 nghĩa là Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.

Nghĩa của 借用語

Danh từ

  1. Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loanword; loan word; borrowed word; borrowing

Câu hỏi thường gặp

借用語 nghĩa là gì?

借用語 (danh từ) nghĩa là Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.

借用語 đọc là gì?

借用語 đọc là しゃくようご (romaji: shakuyōgo).

Âm Hán Việt của 借用語 là gì?

Âm Hán Việt của 借用語 là "tá dụng ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.