借用語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tá dụng ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
借用語 nghĩa là Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.
Nghĩa của 借用語
Danh từ
- Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loanword; loan word; borrowed word; borrowing
Câu hỏi thường gặp
借用語 nghĩa là gì?
借用語 (danh từ) nghĩa là Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn.
借用語 đọc là gì?
借用語 đọc là しゃくようご (romaji: shakuyōgo).
Âm Hán Việt của 借用語 là gì?
Âm Hán Việt của 借用語 là "tá dụng ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.