用紙
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 用紙
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blank form
- Danh từ sheets of paper; sheet of paper
Từ ghép có 用紙
- 投票用紙 — Lá phiếu, phiếu bầu.
Câu ví dụ với 用紙
- 次にあなたがしなければならないことは、この申し込み用紙に記入することです。 Việc tiếp theo mà bạn cần làm là điền vào đơn đăng ký này.Tatoeba #2048933
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).