TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

用紙(ようし)

JLPT N1 từ thông dụng
ようしyōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DỤNG CHỈ 用 dụng·紙 chỉ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dụng chỉ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 用紙

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blank form
  • Danh từ sheets of paper; sheet of paper

Từ ghép có 用紙

Câu ví dụ với 用紙

  • 次にあなたがしなければならないことは、この申し込み用紙に記入することです。 Việc tiếp theo mà bạn cần làm là điền vào đơn đăng ký này.Tatoeba #2048933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.