TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

バイオインフォマティクス

baioinfomatikusu giọng máy của trình duyệt

バイオインフォマティクス nghĩa là tin sinh học.

Nghĩa của バイオインフォマティクス

Danh từ

  1. Tin sinh học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bioinformatics

Câu hỏi thường gặp

バイオインフォマティクス nghĩa là gì?

バイオインフォマティクス (danh từ) nghĩa là tin sinh học.

バイオインフォマティクス đọc là gì?

バイオインフォマティクス đọc là バイオインフォマティクス (romaji: baioinfomatikusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.