Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
生春巻き nghĩa là gỏi cuốn, nem cuốn.
Nghĩa của 生春巻き
Danh từ
Gỏi cuốn, nem cuốn.
Cách viết khác: 生春巻
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ fresh spring roll (i.e. not fried); summer roll; Vietnamese salad roll
Câu hỏi thường gặp
生春巻き nghĩa là gì?
生春巻き (danh từ) nghĩa là gỏi cuốn, nem cuốn.
生春巻き đọc là gì?
生春巻き đọc là なまはるまき (romaji: namaharumaki).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.