生まれ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 生まれ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ birth; birthplace
- Hậu tố born in (country, month, imperial era, zodiac year, etc.)
Cách viết khác: 生れ
Từ ghép có 生まれ
Câu ví dụ với 生まれ
- 私は生まれも育ちも東京だ。 Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #155548
- 私は東京生まれの東京育ちです。 Tôi sinh ra và lớn lên ở Tokyo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154865
- 彼女はアメリカで生まれ、日本で成人した。 Cô ấy sinh ra ở Mỹ và lớn lên ở Nhật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.