環境
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hoàn cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
環境 nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, môi sinh.
Nghĩa của 環境
Danh từ
- Môi trường, hoàn cảnh, môi sinh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 還境
Từ ghép có 環境
Câu ví dụ với 環境
- 人類が環境を保護しなければ環境から人類は締め出されるだろう。 Nếu loài người không quan tâm chăm sóc môi trường, môi trường sẽ hủy diệt loài người.Tatoeba #143926
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ environment; surroundings; circumstances
Câu hỏi thường gặp
環境 nghĩa là gì?
環境 (danh từ) nghĩa là môi trường, hoàn cảnh, môi sinh.
環境 đọc là gì?
環境 đọc là かんきょう (romaji: kankyō).
Âm Hán Việt của 環境 là gì?
Âm Hán Việt của 環境 là "hoàn cảnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.