璧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
璧 nghĩa là Đĩa ngọc dùng trong nghi lễ Trung Hoa cổ đại.
Nghĩa của 璧
Danh từ
- Đĩa ngọc dùng trong nghi lễ Trung Hoa cổ đại.
Từ liên quan với 璧
Từ ghép có 璧
- 完璧 — Hoàn hảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bi (ancient Chinese artifact; flat jade or glass disc with a circular hole in the centre)
Câu hỏi thường gặp
璧 nghĩa là gì?
璧 (danh từ) nghĩa là Đĩa ngọc dùng trong nghi lễ Trung Hoa cổ đại.
璧 đọc là gì?
璧 đọc là へき (romaji: heki).
Âm Hán Việt của 璧 là gì?
Âm Hán Việt của 璧 là "bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.