TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

環境(かんきょう)にやさしい

かんきょうにやさしいkankyōniyasashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 環 hoàn·境 cảnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

環境にやさしい nghĩa là Thân thiện với môi trường.

Nghĩa của 環境にやさしい

Cụm từ

  1. Thân thiện với môi trường.

Cách viết khác: 環境に優しい

Cách chia của 環境にやさしい

Phủ định環境にやさしくない
Quá khứ環境にやさしかった
Quá khứ phủ định環境にやさしくなかった
Thể て環境にやさしくて
Dạng phó từ (く)環境にやさしく
Điều kiện (ば)環境にやさしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ environmentally friendly; eco-friendly

Câu hỏi thường gặp

環境にやさしい nghĩa là gì?

環境にやさしい (cụm từ) nghĩa là Thân thiện với môi trường.

環境にやさしい đọc là gì?

環境にやさしい đọc là かんきょうにやさしい (romaji: kankyōniyasashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.