環境にやさしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
環境にやさしい nghĩa là Thân thiện với môi trường.
Nghĩa của 環境にやさしい
Cụm từ
- Thân thiện với môi trường.
Cách viết khác: 環境に優しい
Cách chia của 環境にやさしい
| Phủ định | 環境にやさしくない |
| Quá khứ | 環境にやさしかった |
| Quá khứ phủ định | 環境にやさしくなかった |
| Thể て | 環境にやさしくて |
| Dạng phó từ (く) | 環境にやさしく |
| Điều kiện (ば) | 環境にやさしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ environmentally friendly; eco-friendly
Câu hỏi thường gặp
環境にやさしい nghĩa là gì?
環境にやさしい (cụm từ) nghĩa là Thân thiện với môi trường.
環境にやさしい đọc là gì?
環境にやさしい đọc là かんきょうにやさしい (romaji: kankyōniyasashii).