完璧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
完璧 nghĩa là hoàn hảo.
Nghĩa của 完璧
Tính từ đuôi na
- Hoàn hảo.
Cách viết khác: 完ぺき, 完壁
Câu ví dụ với 完璧
- 彼は完壁な紳士だ。 Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.Tatoeba #108780
- 完璧だ! Hoàn hảo!Tatoeba #183958
- 練習が完ぺきにする。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na perfect; complete; flawless
Câu hỏi thường gặp
完璧 nghĩa là gì?
完璧 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoàn hảo.
完璧 đọc là gì?
完璧 đọc là かんぺき (romaji: kanpeki).
Âm Hán Việt của 完璧 là gì?
Âm Hán Việt của 完璧 là "hoàn bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.