TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

完璧(かんぺき)

JLPT N1 từ thông dụng
かんぺきkanpeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HOÀN BÍCH 完 hoàn·璧 bích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoàn bích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

完璧 nghĩa là hoàn hảo.

Nghĩa của 完璧

Tính từ đuôi na

  1. Hoàn hảo.

Cách viết khác: 完ぺき, 完壁

Câu ví dụ với 完璧

  • 彼は完壁な紳士だ。 Anh ấy là một quý ông hoàn hảo.Tatoeba #108780
  • 完璧だ! Hoàn hảo!Tatoeba #183958
  • 練習が完ぺきにする。 Có công mài sắt có ngày nên kim. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #77425

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na perfect; complete; flawless

Câu hỏi thường gặp

完璧 nghĩa là gì?

完璧 (tính từ đuôi na) nghĩa là hoàn hảo.

完璧 đọc là gì?

完璧 đọc là かんぺき (romaji: kanpeki).

Âm Hán Việt của 完璧 là gì?

Âm Hán Việt của 完璧 là "hoàn bích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.