TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

仮想現実(かそうげんじつ)

かそうげんじつkasōgenjitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 仮 giả·想 tưởng·現 hiện·実 thực

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

仮想現実 nghĩa là thực tế ảo.

Nghĩa của 仮想現実

Danh từ

  1. Thực tế ảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ VR; Virtual Reality

Câu hỏi thường gặp

仮想現実 nghĩa là gì?

仮想現実 (danh từ) nghĩa là thực tế ảo.

仮想現実 đọc là gì?

仮想現実 đọc là かそうげんじつ (romaji: kasōgenjitsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.