TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

建設現場(けんせつげんば)

けんせつげんばkensetsugenba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KIẾN THIẾT HIỆN TRƯỜNG 建 kiến·設 thiết·現 hiện·場 trường

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thiết hiện trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

建設現場 nghĩa là công trường.

Nghĩa của 建設現場

Danh từ

  1. Công trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ construction site

Câu hỏi thường gặp

建設現場 nghĩa là gì?

建設現場 (danh từ) nghĩa là công trường.

建設現場 đọc là gì?

建設現場 đọc là けんせつげんば (romaji: kensetsugenba).

Âm Hán Việt của 建設現場 là gì?

Âm Hán Việt của 建設現場 là "kiến thiết hiện trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.