建設現場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến thiết hiện trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
建設現場 nghĩa là công trường.
Nghĩa của 建設現場
Danh từ
- Công trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ construction site
Câu hỏi thường gặp
建設現場 nghĩa là gì?
建設現場 (danh từ) nghĩa là công trường.
建設現場 đọc là gì?
建設現場 đọc là けんせつげんば (romaji: kensetsugenba).
Âm Hán Việt của 建設現場 là gì?
Âm Hán Việt của 建設現場 là "kiến thiết hiện trường". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.