玄米
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “huyền mễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
玄米 nghĩa là gạo lứt.
Nghĩa của 玄米
Danh từ
- Gạo lứt.
Từ ghép có 玄米
- 玄米パン — Bánh mì gạo lứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unpolished rice; unmilled rice; brown rice
Câu hỏi thường gặp
玄米 nghĩa là gì?
玄米 (danh từ) nghĩa là gạo lứt.
玄米 đọc là gì?
玄米 đọc là げんまい (romaji: genmai).
Âm Hán Việt của 玄米 là gì?
Âm Hán Việt của 玄米 là "huyền mễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.